Phép dịch "foci" thành Tiếng Việt

làm nổi bật, làm tụ vào, tiêu điểm là các bản dịch hàng đầu của "foci" thành Tiếng Việt.

foci noun

Plural form of focus. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm nổi bật

  • làm tụ vào

  • tiêu điểm

    With the sun at one of its foci.

    Với... với mặt trời là 1 trong 2 tiêu điểm.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trung tâm
    • trọng điểm tâm
    • tập trung
    • tụ vào tiêu điểm
    • điều chỉnh tiêu điểm
    • ổ bệnh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " foci " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "foci" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch