Phép dịch "foe" thành Tiếng Việt

kẻ thù, kẻ địch, oan gia là các bản dịch hàng đầu của "foe" thành Tiếng Việt.

foe adjective noun ngữ pháp

(obsolete) Hostile. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kẻ thù

    noun

    Why do you treat him as your foe?

    Tại sao ngài lại đối xử với ông ta như kẻ thù vậy? Đủ rồi!

  • kẻ địch

    noun

    You face the most feared of all foes, the ultimate killing machine.

    Các anh sẽ đối mặt với kẻ địch đáng sợ nhất, cỗ máy giết người tối thượng.

  • oan gia

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thì giờ
    • vật nguy hại
    • địch
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " foe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

FoE abbreviation

Fraternal Order of Eagles [..]

+ Thêm

"FoE" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho FoE trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

FOE abbreviation

Friends of the Earth [..]

+ Thêm

"FOE" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho FOE trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "foe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "foe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch