Phép dịch "focal" thành Tiếng Việt
tiêu, tiêu điểm, trung tâm là các bản dịch hàng đầu của "focal" thành Tiếng Việt.
Belonging to, concerning, or located at a focus [..]
-
tiêu
nounIt's the focal point of my college apps.
Nó là tiêu điểm cho đơn xin vào đại học của em.
-
tiêu điểm
It's the focal point of my college apps.
Nó là tiêu điểm cho đơn xin vào đại học của em.
-
trung tâm
nounAnd it's a center, a focal point
Nó là một trung tâm, trọng điểm
-
trọng tâm
nounRight here, it's just a focal — right there.
ngay đây, nó là điểm trọng tâm — ngay đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " focal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
FOCAL (programming language)
"FOCAL" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho FOCAL trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "focal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chứng thiếu đầu mối xương đùi · thiếu đầu trên xương đùi
-
tụ vào tiêu điểm
-
tiêu điểm · tâm điểm
-
mặt phẳng tiêu · tiêu diện
-
Tiêu cự · tiêu cự
-
tụ vào tiêu điểm