Phép dịch "flotation" thành Tiếng Việt

sự khai trương, sự khởi công, sự nổi là các bản dịch hàng đầu của "flotation" thành Tiếng Việt.

flotation noun ngữ pháp

A state of floating, or being afloat. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự khai trương

  • sự khởi công

  • sự nổi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự trôi
    • sự tách đãi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flotation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Flotation
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Phát hành

Các cụm từ tương tự như "flotation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "flotation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch