Phép dịch "flossy" thành Tiếng Việt

mượt, mịn, cô gái là các bản dịch hàng đầu của "flossy" thành Tiếng Việt.

flossy adjective ngữ pháp

Resembling floss. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mượt

    adjective
  • mịn

  • cô gái

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cô gái lẳng lơ
    • như sồi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flossy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Flossy proper

A female given name, diminutive of Florence. [..]

+ Thêm

"Flossy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Flossy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "flossy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch