Phép dịch "flotsam" thành Tiếng Việt

trứng con trai, vật nổi lềnh bềnh là các bản dịch hàng đầu của "flotsam" thành Tiếng Việt.

flotsam noun ngữ pháp

Debris floating in a river or sea, in particular fragments from a shipwreck. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trứng con trai

  • vật nổi lềnh bềnh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flotsam " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "flotsam" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "flotsam" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch