Phép dịch "flour" thành Tiếng Việt

bột, phấn, bột mì là các bản dịch hàng đầu của "flour" thành Tiếng Việt.

flour verb noun ngữ pháp

Powder obtained by grinding or milling cereal grains, especially wheat, and used to bake bread, cakes, and pastry. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bột

    noun

    ground cereal grains [..]

    You're gonna carry a bag of flour around all day?

    Em định mang cái túi bột này theo cả ngày à?

  • phấn

    noun

    ground cereal grains [..]

  • bột mì

    She also works in a bakery, and her salary is paid in flour.

    Chị cũng làm việc trong một tiệm bánh, và chị được trả lương bằng bột mì.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rắc bột
    • xay thành bột
    • Bột
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flour " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Flour
+ Thêm

"Flour" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Flour trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "flour"

Các cụm từ tương tự như "flour" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "flour" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch