Phép dịch "floss" thành Tiếng Việt

sồi, chỉ nha khoa, quần áo sồi là các bản dịch hàng đầu của "floss" thành Tiếng Việt.

floss verb noun ngữ pháp

(raw) silk fibres [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sồi

    noun
  • chỉ nha khoa

    a thread, used to clean the area between the teeth

    The best way to prevent it is to brush and floss your teeth regularly .

    Cách tốt nhất để ngăn chặn nó là chải răng và dùng chỉ nha khoa thường xuyên .

  • quần áo sồi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tơ sồi
    • vải sồi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " floss " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

FLOSS Acronym

free/libre/open source software

+ Thêm

"FLOSS" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho FLOSS trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "floss"

Các cụm từ tương tự như "floss" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "floss" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch