Phép dịch "flounce" thành Tiếng Việt
đi hối hả, khoa tay múa chân, sự đi hối hả là các bản dịch hàng đầu của "flounce" thành Tiếng Việt.
flounce
verb
noun
ngữ pháp
To move in an exaggerated, bouncy manner [..]
-
đi hối hả
-
khoa tay múa chân
-
sự đi hối hả
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- viền đường ren
- đường viền ren
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flounce " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm