Phép dịch "flint" thành Tiếng Việt

đá lửa, viên đá lửa, keo cú là các bản dịch hàng đầu của "flint" thành Tiếng Việt.

flint verb noun adjective ngữ pháp

A hard, fine-grained quartz that fractures conchoidally and generates sparks when struck. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đá lửa

    noun

    hard fine-grained quartz which generates sparks when struck [..]

    Like a diamond, harder than flint, I have made your forehead.

    Ta làm cho trán ngươi cứng như kim-cương, cứng hơn đá lửa.

  • viên đá lửa

    noun
  • keo cú

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rán sành ra mỡ
    • Đá lửa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flint " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Flint proper noun

A city in Michigan [..]

+ Thêm

"Flint" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Flint trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "flint"

Các cụm từ tương tự như "flint" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "flint" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch