Phép dịch "flinch" thành Tiếng Việt

nao núng, chùn bước, flench là các bản dịch hàng đầu của "flinch" thành Tiếng Việt.

flinch verb noun ngữ pháp

A reflexive jerking away. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nao núng

    verb

    And if I see you flinch, you're out.

    Và nếu tôi thấy cậu nao núng, thì cậu sẽ bị loại.

  • chùn bước

    A Christian does not flinch from these difficulties.

    Một người Cơ Đốc không chùn bước trước những khó khăn đó.

  • flench

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giật thót
    • do dự
    • e ngại
    • lưỡng lự
    • ngần ngại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flinch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "flinch" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "flinch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch