Phép dịch "flip" thành Tiếng Việt

búng, lật, quất là các bản dịch hàng đầu của "flip" thành Tiếng Việt.

flip adjective verb noun interjection ngữ pháp

A maneuver which rotates an object end-over-end. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • búng

    verb

    Joey D was just the first to flip.

    Joey D. chỉ là kẻ đầu tiên bị búng thôi.

  • lật

    You're gonna need to flip it a couple of times, like, okay?

    Các ngươi phải lật nó lại vài lần đấy, như thế này, được chưa?

  • quất

    verb noun

    Stop flipping your ponytail in my face!

    Đừng có quất đuôi gà vào mặt tôi nữa!

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vụt
    • Flíp
    • bật bật ngón tay
    • chuyến bay ngắn
    • cái búng
    • cái vụt nhẹ
    • lật ngửa
    • quất nhẹ
    • đánh nhẹ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flip " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Flip noun ngữ pháp

(slang, chiefly derogatory, ethnic slur) A Filipino; a person who is of Filipino background. [..]

+ Thêm

"Flip" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Flip trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

FLIP noun

FLIP (Fast-Local-Internet-Protocol) [..]

+ Thêm

"FLIP" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho FLIP trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "flip"

Các cụm từ tương tự như "flip" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "flip" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch