Phép dịch "flint corn" thành Tiếng Việt
ngô đá là bản dịch của "flint corn" thành Tiếng Việt.
flint corn
noun
corn having kernels with a hard outer layer enclosing the soft endosperm
-
ngô đá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flint corn " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm