Phép dịch "flintiness" thành Tiếng Việt
sự rắn như đá, tính chất rắn là các bản dịch hàng đầu của "flintiness" thành Tiếng Việt.
flintiness
noun
ngữ pháp
The state or condition of being flinty. [..]
-
sự rắn như đá
-
tính chất rắn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flintiness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "flintiness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bằng đá lửa · có đá lửa · cứng rắn · như đá lửa · rắn như đá lửa · sắt đá
Thêm ví dụ
Thêm