Phép dịch "flinders" thành Tiếng Việt
mảnh vỡ, mảnh vụ là các bản dịch hàng đầu của "flinders" thành Tiếng Việt.
flinders
noun
ngữ pháp
fragments, splinters [..]
-
mảnh vỡ
-
mảnh vụ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flinders " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Flinders
noun
British explorer who mapped the Australian coast (1774-1814)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Flinders" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Flinders trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm