Phép dịch "fixity" thành Tiếng Việt

sự bất động, sự chăm chú, sự cố định là các bản dịch hàng đầu của "fixity" thành Tiếng Việt.

fixity noun ngữ pháp

(uncountable) The state of being fixed [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự bất động

  • sự chăm chú

  • sự cố định

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tính thường trực
    • tính ổn định
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fixity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fixity" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fixity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch