Phép dịch "fizzy" thành Tiếng Việt

sủi bọt, xèo xèo, xì xì là các bản dịch hàng đầu của "fizzy" thành Tiếng Việt.

fizzy adjective noun ngữ pháp

(of a liquid) Containing bubbles. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sủi bọt

    The strong scent of sulfur and brine rises from the fizzy lake waters and hangs heavy in the hot air.

    Mùi lưu huỳnh và nước mặn nồng nặc bốc lên từ mặt nước hồ sủi bọt và đọng lại trong làn không khí nóng.

  • xèo xèo

  • xì xì

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fizzy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fizzy"

Thêm

Bản dịch "fizzy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch