Phép dịch "fixedly" thành Tiếng Việt
chằm chằm, cố định, đứng yên một chỗ là các bản dịch hàng đầu của "fixedly" thành Tiếng Việt.
fixedly
adverb
ngữ pháp
In a fixed manner; . [..]
-
chằm chằm
adjective -
cố định
-
đứng yên một chỗ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bất động
- chăm chú
- đăm đăm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fixedly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fixedly" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chăm chắm
Thêm ví dụ
Thêm