Phép dịch "fixings" thành Tiếng Việt
máy móc, món bày đĩa, món hoa lá là các bản dịch hàng đầu của "fixings" thành Tiếng Việt.
fixings
noun
ngữ pháp
All the components and accessories that normally accompany a project or event, particularly a social event. [..]
-
máy móc
mechanically trying to fix this degeneration.
cố gắng sửa chữa sự thoái hóa này 1 cách máy móc.
-
món bày đĩa
-
món hoa lá
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thiết bị
- đồ trang trí
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fixings " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fixings" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ước hẹn
-
Định phí ngắn hạn
-
tính toán định điểm
-
Chế độ tỷ giá hối đoái
-
Số vòng quay tài sản cố định
-
thể thống
-
định cư
-
Máy bay cánh cố định · máy bay
Thêm ví dụ
Thêm