Phép dịch "fixture" thành Tiếng Việt
cuộc thi, cuộc đấu, ngày thi là các bản dịch hàng đầu của "fixture" thành Tiếng Việt.
fixture
verb
noun
ngữ pháp
(law) Something that is fixed in place, especially a permanent appliance or other item of personal property that is considered part of a house and is sold with it. [..]
-
cuộc thi
-
cuộc đấu
-
ngày thi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ngày đấu
- vật cố định
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fixture " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fixture"
Thêm ví dụ
Thêm