Phép dịch "finals" thành Tiếng Việt

kỳ thi tốt nghiệp là bản dịch của "finals" thành Tiếng Việt.

finals noun ngữ pháp

Plural form of final. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kỳ thi tốt nghiệp

    A bit scared of his finals.

    Hơi sợ trong kỳ thi tốt nghiệp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " finals " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "finals" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • quyeát ñònh döùt khoaùt, quyeát ñònh cuoái cuøng
  • Final Destination
  • Đánh dấu chung kết
  • Hàng dân dụng
  • cuối cùng · dứt khoát · nữa khi · rốt cuộc · sau cùng · sau hết
  • mục đích luận
  • hoàn thành · hoàn tất · làm xong · vào chung kết
  • chốt hạ · cứu cánh · hành động cuối cùng · lời nói cuối cùng · nguyên tắc cứu cánh · quyết liệt · tính chất cuối cùng · tính chất dứt khoát · tính cáo chung · tính cứu cánh · vô phương vãn hồi · đầy dứt điểm
Thêm

Bản dịch "finals" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch