Phép dịch "finance" thành Tiếng Việt
tài chính, tài trợ, bỏ vốn cho là các bản dịch hàng đầu của "finance" thành Tiếng Việt.
finance
verb
noun
ngữ pháp
The management of money and other assets. [..]
-
tài chính
nounstudy of how people allocate their assets
And how about finances? Anybody check that today?
Thế còn tài chính thì sao ạ? Đã có ai kiểm tra tài chính hôm nay chưa?
-
tài trợ
Which is a front for certain countries to finance terrorist activities.
Có tổ chức ở nhiều nước tài trợ cho bọn khủng bố.
-
bỏ vốn cho
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cấp tiền cho
- tiền của
- tài vụ
- tìm vốn cho
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " finance " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Finance
-
Tài chính
If there's any Minister of Finance, or of anything else for that matter,
Nếu có Bộ trưởng Tài chính nào hay ai khác về lĩnh vực đó,
Các cụm từ tương tự như "finance" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tài chính công
-
Toán học tài chính
-
thời gian là tiền bạc
-
kinh tài
-
Tài trợ thâm hụt
-
Tài chính quốc tế
-
Tài chính bên trong
-
Tăng cường tài chính
Thêm ví dụ
Thêm