Phép dịch "finality" thành Tiếng Việt
chốt hạ, cứu cánh, hành động cuối cùng là các bản dịch hàng đầu của "finality" thành Tiếng Việt.
finality
noun
ngữ pháp
The state of "being final"; the condition from which no further changes occur [..]
-
chốt hạ
-
cứu cánh
noun -
hành động cuối cùng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lời nói cuối cùng
- nguyên tắc cứu cánh
- quyết liệt
- tính chất cuối cùng
- tính chất dứt khoát
- tính cáo chung
- tính cứu cánh
- vô phương vãn hồi
- đầy dứt điểm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " finality " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "finality" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quyeát ñònh döùt khoaùt, quyeát ñònh cuoái cuøng
-
Final Destination
-
Đánh dấu chung kết
-
Hàng dân dụng
-
cuối cùng · dứt khoát · nữa khi · rốt cuộc · sau cùng · sau hết
-
mục đích luận
-
hoàn thành · hoàn tất · làm xong · vào chung kết
-
Suteki Da Ne
Thêm ví dụ
Thêm