Phép dịch "finalize" thành Tiếng Việt

hoàn thành, làm xong, vào chung kết là các bản dịch hàng đầu của "finalize" thành Tiếng Việt.

finalize verb ngữ pháp

(transitive) To make final or firm; to finish or complete. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hoàn thành

    verb

    Often , it takes a while for custody arrangements to be finalized .

    Thông thường phải mất một thời gian để hoàn thành thủ tục nhận quyền nuôi con .

  • làm xong

    Rachel, 17, is done with her chores, and she’s ready for some well-earned downtime —finally!

    Sau khi làm xong việc nhà thì cuối cùng Ruby, 17 tuổi, cũng được giải lao!

  • vào chung kết

    If this is about the Bellas getting into the finals, we already know.

    Nếu là chuyện Bella được vào chung kết thì biết rồi.

  • hoàn tất

    The terms of your release have been finalized.

    Các điều khoản phóng thích đã hoàn tất.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " finalize " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "finalize" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • quyeát ñònh döùt khoaùt, quyeát ñònh cuoái cuøng
  • Final Destination
  • Đánh dấu chung kết
  • Hàng dân dụng
  • cuối cùng · dứt khoát · nữa khi · rốt cuộc · sau cùng · sau hết
  • mục đích luận
  • chốt hạ · cứu cánh · hành động cuối cùng · lời nói cuối cùng · nguyên tắc cứu cánh · quyết liệt · tính chất cuối cùng · tính chất dứt khoát · tính cáo chung · tính cứu cánh · vô phương vãn hồi · đầy dứt điểm
  • Suteki Da Ne
Thêm

Bản dịch "finalize" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch