Phép dịch "financial" thành Tiếng Việt
tài chính, về tài chính là các bản dịch hàng đầu của "financial" thành Tiếng Việt.
financial
adjective
ngữ pháp
having dues and fees paid up to date for a club or society (a financial member) [..]
-
tài chính
He relies on his wife financially.
Anh ấy phụ thuộc vợ về mặt tài chính.
-
về tài chính
I am wondering if you are in financial trouble.
Tôi tự hỏi có phải anh đang gặp khó khăn về tài chính không.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " financial " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "financial" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
về mặt tài chính · về phương diện tài chính
-
Kiểm toán
-
Rủi ro tài chính
-
Tổ chức tài chính · cô quan taøi chaùnh
-
thị trường tài chính
-
Năm tài chính
-
Giám đốc tài chính
-
Báo cáo tài chính
Thêm ví dụ
Thêm