Phép dịch "finally" thành Tiếng Việt

cuối cùng, rốt cuộc, dứt khoát là các bản dịch hàng đầu của "finally" thành Tiếng Việt.

finally adverb ngữ pháp

At the end or conclusion; ultimately. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cuối cùng

    adverb

    lastly

    He finally said what day he would come.

    Anh ta cuối cùng đã nói ra ngày sẽ đến.

  • rốt cuộc

    adverb

    Who finally decided to show up for work.

    Người rốt cuộc đã quyết định xuất hiện để nhận nhiệm vụ.

  • dứt khoát

    Passing on the opportunity to finally cut ties with your father.

    Bỏ qua một cơ hội cắt đứt dứt khoát với bố em.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nữa khi
    • sau cùng
    • sau hết
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " finally " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "finally" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • quyeát ñònh döùt khoaùt, quyeát ñònh cuoái cuøng
  • Final Destination
  • Đánh dấu chung kết
  • Hàng dân dụng
  • mục đích luận
  • hoàn thành · hoàn tất · làm xong · vào chung kết
  • chốt hạ · cứu cánh · hành động cuối cùng · lời nói cuối cùng · nguyên tắc cứu cánh · quyết liệt · tính chất cuối cùng · tính chất dứt khoát · tính cáo chung · tính cứu cánh · vô phương vãn hồi · đầy dứt điểm
  • Suteki Da Ne
Thêm

Bản dịch "finally" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch