Phép dịch "externalize" thành Tiếng Việt
ngoại hiện là bản dịch của "externalize" thành Tiếng Việt.
externalize
verb
ngữ pháp
To make something external or objective [..]
-
ngoại hiện
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " externalize " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "externalize" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bên ngoài · ngoài · ngoại · ngoại tại · để dùng bên ngoài · đối ngoại · ở ngoài
-
mô tả ngoài
-
Các ngoại hưởng động · Ngoại ứng động
-
Thâm hụt bên ngoài · Thâm hụt đối ngoại
-
bảng ngoài
-
tham chiếu ngoài · tham khảo ngoài
-
Các ngoại hưởng · Các ngoại ứng
-
lệnh ngoài
Thêm ví dụ
Thêm