Phép dịch "externalization" thành Tiếng Việt

sự ngoại hiện là bản dịch của "externalization" thành Tiếng Việt.

externalization noun ngữ pháp

a physical thing that typifies an abstract thing; an embodiment or personalization [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự ngoại hiện

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " externalization " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "externalization" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "externalization" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch