Phép dịch "externality" thành Tiếng Việt

những cái bên ngoài, trạng thái bên ngoài, tính chất bên ngoài là các bản dịch hàng đầu của "externality" thành Tiếng Việt.

externality noun ngữ pháp

(uncountable) The state of being external or externalized. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • những cái bên ngoài

  • trạng thái bên ngoài

  • tính chất bên ngoài

  • Ảnh hưởng ngoại lai

    an impact on any party not involved in a given economic transaction or act

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " externality " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "externality" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "externality" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch