Phép dịch "external" thành Tiếng Việt
ngoài, bên ngoài, ngoại tại là các bản dịch hàng đầu của "external" thành Tiếng Việt.
external
adjective
noun
ngữ pháp
Outside of something; on the exterior. [..]
-
ngoài
adjectiveOkay, her computer and external hard drives are missing.
Máy tính và ổ cứng ngoài của cô ta đều biến mất hết.
-
bên ngoài
adjectiveWithin a society, external threats usually create group integrations.
Trong một xã hội, các mối đe dọa bên ngoài thường tạo tính liên hợp nhóm.
-
ngoại tại
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- để dùng bên ngoài
- đối ngoại
- ở ngoài
- ngoại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " external " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "external"
Các cụm từ tương tự như "external" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mô tả ngoài
-
Các ngoại hưởng động · Ngoại ứng động
-
Thâm hụt bên ngoài · Thâm hụt đối ngoại
-
bảng ngoài
-
tham chiếu ngoài · tham khảo ngoài
-
Các ngoại hưởng · Các ngoại ứng
-
lệnh ngoài
-
ngoài mặt
Thêm ví dụ
Thêm