Phép dịch "extinctive" thành Tiếng Việt

để dập tắt, để làm mất đi, để làm tan vỡ là các bản dịch hàng đầu của "extinctive" thành Tiếng Việt.

extinctive adjective ngữ pháp

Tending or serving to extinguish, or make extinct.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • để dập tắt

  • để làm mất đi

  • để làm tan vỡ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • để làm tuyệt giống
    • để thanh toán
    • để tiêu diệt
    • để tiêu huỷ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " extinctive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "extinctive" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "extinctive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch