Phép dịch "exploded" thành Tiếng Việt

bị tiêu tan, bị đập tan, đã nổ là các bản dịch hàng đầu của "exploded" thành Tiếng Việt.

exploded adjective verb

Simple past tense and past participle of explode. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bị tiêu tan

  • bị đập tan

  • đã nổ

    Mike, the last guy who wore that exploded.

    Mike, người cuối cùng đeo thứ đó đã nổ tung

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exploded " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "exploded" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • giãy nẩy
  • bộc phát · làm nổ · nổ · nổ tung · phát nổ
  • bùng nổ · bộc phát · làm nổ · làm tiêu tan · nổ · nổ bùng · nổ tung · đập tan
  • Dỡ tung đại cương
  • Dỡ tung
  • bùng nổ · bộc phát · làm nổ · làm tiêu tan · nổ · nổ bùng · nổ tung · đập tan
Thêm

Bản dịch "exploded" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch