Phép dịch "explode" thành Tiếng Việt

nổ, làm tiêu tan, bộc phát là các bản dịch hàng đầu của "explode" thành Tiếng Việt.

explode Verb verb ngữ pháp

(transitive) To create an explosion, usually resulting in the destruction of an intended target. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nổ

    verb

    I swear I sometimes feel like my heart is gonna explode.

    Tôi thề là đôi khi tôi cảm thấy như tim mình muốn phát nổ vậy.

  • làm tiêu tan

  • bộc phát

    verb

    Something was ready to explode inside of her because she could not make people understand her .

    Cái gì đó sẵn sàng bộc phát bên trong người cô vì cô không thể khiến mọi người xung quanh hiểu được mình .

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm nổ
    • nổ bùng
    • nổ tung
    • đập tan
    • bùng nổ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " explode " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "explode"

Các cụm từ tương tự như "explode" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "explode" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch