Phép dịch "explicitly" thành Tiếng Việt
một cách rõ ràng là bản dịch của "explicitly" thành Tiếng Việt.
explicitly
adverb
ngữ pháp
In an explicit manner. [..]
-
một cách rõ ràng
The latter issue was stated explicitly in the time of Job.
Vấn đề này được nêu ra một cách rõ ràng vào thời của Gióp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " explicitly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm