Phép dịch "explicitness" thành Tiếng Việt

sự nói thẳng, tính rõ ràng, sự không úp mở là các bản dịch hàng đầu của "explicitness" thành Tiếng Việt.

explicitness noun ngữ pháp

The state of being explicit [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự nói thẳng

  • tính rõ ràng

  • sự không úp mở

  • tính dứt khoát

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " explicitness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "explicitness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Hàm hiện
  • tri thức hiện
  • cụ thể · dứt khoát · hiểu · hiện · hoàn hảo · minh bạch · nói thẳng · rõ ràng
  • cụ thể · dứt khoát · hiểu · hiện · hoàn hảo · minh bạch · nói thẳng · rõ ràng
Thêm

Bản dịch "explicitness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch