Phép dịch "explicative" thành Tiếng Việt
để giải nghĩa, để giải thích, để giảng là các bản dịch hàng đầu của "explicative" thành Tiếng Việt.
explicative
adjective
ngữ pháp
Explanatory; serving to explain logically or in detail. [..]
-
để giải nghĩa
-
để giải thích
-
để giảng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " explicative " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "explicative" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giải nghĩa · giải thích · giảng · phát triển · thuyết minh
-
có thể giảng được
Thêm ví dụ
Thêm