Phép dịch "expected" thành Tiếng Việt

dự kiến, dự trù là các bản dịch hàng đầu của "expected" thành Tiếng Việt.

expected adjective verb ngữ pháp

Anticipated; thought to be about to arrive or occur [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dự kiến

    adjective

    The eye of the storm is expected to hit Friday night.

    Tâm bão dự kiến vào bờ vào tối thứ Sáu.

  • dự trù

    You don't think I expected this?

    Mày không nghĩ tao cũng dự trù điều này rồi sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " expected " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "expected" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "expected" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch