Phép dịch "expected" thành Tiếng Việt
dự kiến, dự trù là các bản dịch hàng đầu của "expected" thành Tiếng Việt.
expected
adjective
verb
ngữ pháp
Anticipated; thought to be about to arrive or occur [..]
-
dự kiến
adjectiveThe eye of the storm is expected to hit Friday night.
Tâm bão dự kiến vào bờ vào tối thứ Sáu.
-
dự trù
You don't think I expected this?
Mày không nghĩ tao cũng dự trù điều này rồi sao?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " expected " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "expected" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hay đâu · ngờ đâu
-
Kỳ vọng ngoại suy
-
chờ đợi · hy vọng
-
ngoài mong đợi
-
ngưỡng vọng
-
Độ trễ dự tính · Độ trễ kỳ vọng
-
hy vọng · mong
-
cho rằng · chắc rằng · chờ đợi · dè · hy vọng · hòng · kỳ vọng · mong chờ · mong mỏi · mong ngóng · mong ñôïi, troâng mong · mong đợi · nghĩ rằng · ngóng · ngóng chờ · ngóng trông · ngõi · trông chờ · trông mong · vọng · đòi hỏi · ước mong
Thêm ví dụ
Thêm