Phép dịch "to expect" thành Tiếng Việt
chờ đợi, hy vọng là các bản dịch hàng đầu của "to expect" thành Tiếng Việt.
to expect
-
chờ đợi
verbI had no idea what to expect .
Tôi không biết phải chờ đợi điều gì .
-
hy vọng
verbWell, we had no real reason to expect it would, and we tried hundreds and hundreds of these.
Chúng tôi không có lí do nào dể hy vọng như thế chúng tôi đã thực nghiệm hàng trăm cái như thế
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " to expect " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "to expect" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chẳng dè
-
ngắt dòng
-
điều này không có gì lạ · điều ấy cũng là thường · đó là điều ắt phải xảy đến
Thêm ví dụ
Thêm