Phép dịch "expectorant" thành Tiếng Việt
làm long đờm, thuốc long đờm là các bản dịch hàng đầu của "expectorant" thành Tiếng Việt.
expectorant
adjective
noun
ngữ pháp
An agent or drug used to cause or induce the expulsion of phlegm from the lungs. [..]
-
làm long đờm
-
thuốc long đờm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " expectorant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "expectorant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khạc · khạc đờm · nhổ
-
sự khạc · sự khạc đờm · sự nhổ · đờm
-
khạc · khạc đờm · nhổ
Thêm ví dụ
Thêm