Phép dịch "expecting" thành Tiếng Việt
có chửa, có mang thai, có thai là các bản dịch hàng đầu của "expecting" thành Tiếng Việt.
expecting
adjective
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of expect. [..]
-
có chửa
adjectiveCarrying developing offspring within the body.
-
có mang thai
adjectiveCarrying developing offspring within the body.
-
có thai
adjectiveCarrying developing offspring within the body.
I don' t doubt you' re expecting, I doubt it' s mine
Anh không nghi ngờ việc em có thai, anh nghi ngờ việc cái thai là của anh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " expecting " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "expecting" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hay đâu · ngờ đâu
-
Kỳ vọng ngoại suy
-
chờ đợi · hy vọng
-
ngoài mong đợi
-
ngưỡng vọng
-
Độ trễ dự tính · Độ trễ kỳ vọng
-
hy vọng · mong
-
cho rằng · chắc rằng · chờ đợi · dè · hy vọng · hòng · kỳ vọng · mong chờ · mong mỏi · mong ngóng · mong ñôïi, troâng mong · mong đợi · nghĩ rằng · ngóng · ngóng chờ · ngóng trông · ngõi · trông chờ · trông mong · vọng · đòi hỏi · ước mong
Thêm ví dụ
Thêm