Phép dịch "expectative" thành Tiếng Việt

có thể đòi lại, điều mong đợi là các bản dịch hàng đầu của "expectative" thành Tiếng Việt.

expectative adjective ngữ pháp

Of or pertaining to an expectation [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có thể đòi lại

  • điều mong đợi

    Of course, some expectations in marriage are entirely proper.

    Tất nhiên, một số điều mong đợi nơi hôn nhân là hoàn toàn chính đáng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " expectative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "expectative" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "expectative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch