Phép dịch "expectative" thành Tiếng Việt
có thể đòi lại, điều mong đợi là các bản dịch hàng đầu của "expectative" thành Tiếng Việt.
expectative
adjective
ngữ pháp
Of or pertaining to an expectation [..]
-
có thể đòi lại
-
điều mong đợi
Of course, some expectations in marriage are entirely proper.
Tất nhiên, một số điều mong đợi nơi hôn nhân là hoàn toàn chính đáng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " expectative " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "expectative" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hay đâu · ngờ đâu
-
Kỳ vọng ngoại suy
-
chờ đợi · hy vọng
-
ngoài mong đợi
-
ngưỡng vọng
-
Độ trễ dự tính · Độ trễ kỳ vọng
-
hy vọng · mong
-
cho rằng · chắc rằng · chờ đợi · dè · hy vọng · hòng · kỳ vọng · mong chờ · mong mỏi · mong ngóng · mong ñôïi, troâng mong · mong đợi · nghĩ rằng · ngóng · ngóng chờ · ngóng trông · ngõi · trông chờ · trông mong · vọng · đòi hỏi · ước mong
Thêm ví dụ
Thêm