Phép dịch "ess" thành Tiếng Việt

ét, sờ, xờ mạnh là các bản dịch hàng đầu của "ess" thành Tiếng Việt.

ess noun ngữ pháp

The name of the Latin script letter S / s . [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ét

    name of the letter S, s

  • sờ

    name of the letter S, s

  • xờ mạnh

    name of the letter S, s

  • xờ nặng

    name of the letter S, s

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ess " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ESS abbreviation

evolutionarily stable strategy [..]

+ Thêm

"ESS" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ESS trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "ess" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bản chất · sự tồn tại · vật tồn tại
Thêm

Bản dịch "ess" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch