Phép dịch "esquire" thành Tiếng Việt
ông, ngài là các bản dịch hàng đầu của "esquire" thành Tiếng Việt.
esquire
verb
noun
ngữ pháp
(archaic) a squire; a youth who in the hopes of becoming a knight attended upon a knight [..]
-
ông
pronoun noun -
ngài
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " esquire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Esquire
noun
a title of respect for a member of the English gentry ranking just below a knight; placed after the name
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Esquire" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Esquire trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm