Phép dịch "essence" thành Tiếng Việt
bản chất, thực chất, tinh chất là các bản dịch hàng đầu của "essence" thành Tiếng Việt.
essence
noun
ngữ pháp
The inherent nature of a thing or idea. [..]
-
bản chất
nountrue nature of something [..]
Ivo said the essence of heroism is to die so that others can live.
Ivo nói bản chất của chủ nghĩa anh hùng là chết để những người khác có thể sống.
-
thực chất
nounIndeed, it is the essence of our life’s work.
Quả thật, đó là thực chất của công việc trong cuộc sống của chúng ta.
-
tinh chất
nounI could get you essence of nightshade to help you sleep.
Ta có thể mang tinh chất bạch anh tới để giúp nàng ngủ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cốt lõi
- dầu thơm
- nước cốt
- tinh hoa
- tinh túy
- cốt
- bản thể
- cốt yếu
- nước hoa
- thực tế
- tính chất
- vật tồn tại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " essence " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "essence" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nước cốt gà
-
tinh túy rất khó biểu đạt bằng lời
-
có bôi nước hoa · xức nước hoa
-
bản chất
-
thời gian là điều cốt yếu
-
cà cuống
Thêm ví dụ
Thêm