Phép dịch "essential" thành Tiếng Việt
chủ yếu, thiết yếu, cốt yếu là các bản dịch hàng đầu của "essential" thành Tiếng Việt.
essential
adjective
noun
ngữ pháp
A fundamental ingredient. [..]
-
chủ yếu
adjectiveOr is Suzie right —that life is essentially what each of us makes of it?
Hay Suzie đã nói đúng—đời sống chủ yếu là do mỗi người chúng ta quyết định?
-
thiết yếu
adjectiveMarriage between man and woman is essential to His eternal plan.
Hôn nhân giữa người nam và người nữ là thiết yếu cho kế hoạch vĩnh cửu của Ngài.
-
cốt yếu
adjectiveYet, it is essential to understand that power is not theirs by birth.
Phải, nhưng điều cốt yếu phải hiểu quyền lực không vốn thuộc về họ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cần thiết
- chính yếu
- thực chất
- tinh
- bản chất
- căn bản
- cần yếu
- tinh chất
- trọng yếu
- yếu tố cần thiết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " essential " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "essential"
Các cụm từ tương tự như "essential" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
căn bản · cơ bản · cốt yếu là · về cơ bản
-
ngoài thực chất
-
Windows Live Essentials
-
khuynh diệp
-
Tinh dầu · tinh dầu · 精油
-
chuyện không đâu · không bản chất · không cần thiết · không trọng yếu · người không ra gì · người tầm thường · việc không cần thiết · vật không cần thiết
-
bản chất · tính chủ yếu · tính cốt yếu
-
ngöôøi caàn thieát, ngöôøi quan troïng
Thêm ví dụ
Thêm