Phép dịch "espy" thành Tiếng Việt
nhận thấy, nhìn thấy, trông thấy là các bản dịch hàng đầu của "espy" thành Tiếng Việt.
espy
Verb
verb
ngữ pháp
To catch sight of; to perceive with the eyes; to discover, as a distant object partly concealed, or not obvious to notice; to see at a glance; to discern unexpectedly; to spy; as, to espy land; to espy a man in a crowd. [..]
-
nhận thấy
-
nhìn thấy
-
trông thấy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " espy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
ESPY
+
Thêm bản dịch
Thêm
"ESPY" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ESPY trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm