Phép dịch "essenced" thành Tiếng Việt

có bôi nước hoa, xức nước hoa là các bản dịch hàng đầu của "essenced" thành Tiếng Việt.

essenced adjective ngữ pháp

scented, having an essence [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có bôi nước hoa

  • xức nước hoa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " essenced " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "essenced" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Nước cốt gà
  • tinh túy rất khó biểu đạt bằng lời
  • bản chất
  • bản chất · bản thể · cốt · cốt lõi · cốt yếu · dầu thơm · nước cốt · nước hoa · thực chất · thực tế · tinh chất · tinh hoa · tinh túy · tính chất · vật tồn tại
  • thời gian là điều cốt yếu
  • cà cuống
  • bản chất · bản thể · cốt · cốt lõi · cốt yếu · dầu thơm · nước cốt · nước hoa · thực chất · thực tế · tinh chất · tinh hoa · tinh túy · tính chất · vật tồn tại
  • bản chất · bản thể · cốt · cốt lõi · cốt yếu · dầu thơm · nước cốt · nước hoa · thực chất · thực tế · tinh chất · tinh hoa · tinh túy · tính chất · vật tồn tại
Thêm

Bản dịch "essenced" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch