Phép dịch "escalade" thành Tiếng Việt

leo, sự leo bằng thang là các bản dịch hàng đầu của "escalade" thành Tiếng Việt.

escalade verb noun ngữ pháp

An act of scaling walls or fortifications [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • leo

    adjective
  • sự leo bằng thang

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " escalade " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "escalade" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch