Phép dịch "escalate" thành Tiếng Việt

leo thang chiến tranh, leo thang là các bản dịch hàng đầu của "escalate" thành Tiếng Việt.

escalate verb ngữ pháp

to increase (something) in extent or intensity; to intensify or step up [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • leo thang chiến tranh

  • leo thang

    Until we have answers, no need to escalate this any higher.

    Cho tới khi chúng ta có đáp án, không nên để chuyện này leo thang lên nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " escalate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "escalate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • leo thang
  • Thang cuốn · cầu thang tự động · quy định điều chỉnh · thang cuốn · thang máy · thang máy liên tục
  • bước leo thang · leo thang · sự leo thang
Thêm

Bản dịch "escalate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch