Phép dịch "ESC" thành Tiếng Việt
ký tự thoát là bản dịch của "ESC" thành Tiếng Việt.
ESC
noun
ngữ pháp
(automotive) An electronic system that assists in the control of car stability. [..]
-
ký tự thoát
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ESC " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Esc
abbreviation
escape ( on a computer keyboard)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Esc" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Esc trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm